Tiếng Việt
Bò chín vừa tiếng Anh là gì?
bò chín vừa tiếng Anh là medium steak /ˈmidiəm steɪk/. Thịt bò đã nướng chín tới mức vừa phải, không quá sống cũng không quá chín.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
medium steak
Ví dụ câu với bò chín vừa / medium steak
- 1
Tôi muốn một miếng bò chín vừa để thưởng thức.
I would like a medium steak, please.
- 2
Anh ấy thích ăn bò chín vừa để giữ độ mềm mại của thịt.
He prefers his steak cooked medium for tenderness.
Ghi chú dùng từ bò chín vừa
Bò chín vừa là mức độ nấu thịt bò phù hợp để giữ độ mềm mại và không quá sống. Các mức độ khác gồm 'bò tái' (rare), 'bò chín tới' (well done). Related terms: 'rare' (tái), 'well done' (chín kỹ).
Video minh hoạ bò chín vừa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với bò chín vừa
Câu hỏi thường gặp về "bò chín vừa"
Bò chín vừa tiếng Anh là gì?
Bò chín vừa tiếng Anh là "medium steak" (danh từ), nghĩa là: Thịt bò đã nướng chín tới mức vừa phải, không quá sống cũng không quá chín.
"medium steak" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"medium steak" nghĩa tiếng Việt là "bò chín vừa". Bò chín vừa là mức độ nấu thịt bò phù hợp để giữ độ mềm mại và không quá sống.
Phát âm "medium steak" như thế nào?
"medium steak" có phiên âm IPA /ˈmidiəm steɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "medium steak"?
I would like a medium steak, please. — Tôi muốn một miếng bò chín vừa để thưởng thức.