The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bộ chính trị tiếng Anh là gì?

bộ chính trị tiếng Anh là Political Bureau /pəˈlɪtəkəl ˈbjʊroʊ/. Hội đồng gồm các lãnh đạo cao nhất của đảng hoặc chính phủ trong một quốc gia.

Hình minh hoạ "bộ chính trị" tiếng Anh là "Political Bureau"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Political Bureau

Danh từ
/pəˈlɪtəkəl ˈbjʊroʊ/

Ví dụ câu với bộ chính trị / Political Bureau

  1. 1

    Bộ Chính trị đã quyết định chính sách mới của đảng.

    The Political Bureau decided on the party's new policy.

  2. 2

    Các thành viên của Bộ Chính trị họp hàng tháng để thảo luận về chiến lược.

    Members of the Political Bureau meet monthly to discuss strategies.

Ghi chú dùng từ bộ chính trị

Bộ Chính trị là cơ quan lãnh đạo cao nhất trong đảng cộng sản hoặc chính phủ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'Ban Chấp hành', 'Chính phủ', 'Lãnh đạo'.

Video minh hoạ bộ chính trị

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bộ chính trị

Câu hỏi thường gặp về "bộ chính trị"

Bộ chính trị tiếng Anh là gì?

Bộ chính trị tiếng Anh là "Political Bureau" (danh từ), nghĩa là: Hội đồng gồm các lãnh đạo cao nhất của đảng hoặc chính phủ trong một quốc gia.

"Political Bureau" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Political Bureau" nghĩa tiếng Việt là "bộ chính trị". Bộ Chính trị là cơ quan lãnh đạo cao nhất trong đảng cộng sản hoặc chính phủ.

Phát âm "Political Bureau" như thế nào?

"Political Bureau" có phiên âm IPA /pəˈlɪtəkəl ˈbjʊroʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Political Bureau"?

The Political Bureau decided on the party's new policy. — Bộ Chính trị đã quyết định chính sách mới của đảng.