Tiếng Việt
Chính trị tiếng Anh là gì?
chính trị tiếng Anh là politics /ˈpɑləˌtɪks/. Hoạt động liên quan đến quyền lực, chính sách và quản lý nhà nước hoặc cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
politics
Ví dụ câu với chính trị / politics
- 1
Chính trị ảnh hưởng lớn đến cuộc sống hàng ngày của người dân.
Politics often involves negotiations and power struggles.
- 2
Anh ấy quan tâm đến chính trị và theo dõi các cuộc bầu cử.
He is interested in politics and follows elections closely.
Ghi chú dùng từ chính trị
Chính trị là lĩnh vực liên quan đến quyền lực và quản lý xã hội. Các từ liên quan: 'government' (chính phủ), 'policy' (chính sách), 'democracy' (dân chủ).
Video minh hoạ chính trị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chính trị
- chính trị giapolitician
- chính trị hóapoliticize
- chính trị họcpolitical science
- chính trị phạmpolitical prisoner
- chính trị tư tưởngpolitics and ideology
- chính trị học đại cươnggeneral political science
- TrịTreat
- chínhMain
- bộ chính trịPolitical Bureau
- cục chính trịdepartment of political affairs
- Môn chính trịPolitical Science
- phi chính trịApolitical
Câu hỏi thường gặp về "chính trị"
Chính trị tiếng Anh là gì?
Chính trị tiếng Anh là "politics" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động liên quan đến quyền lực, chính sách và quản lý nhà nước hoặc cộng đồng.
"politics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"politics" nghĩa tiếng Việt là "chính trị". Chính trị là lĩnh vực liên quan đến quyền lực và quản lý xã hội.
Phát âm "politics" như thế nào?
"politics" có phiên âm IPA /ˈpɑləˌtɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "politics"?
Politics often involves negotiations and power struggles. — Chính trị ảnh hưởng lớn đến cuộc sống hàng ngày của người dân.