The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cơ quan điều tra liên bang hoa kỳ tiếng Anh là gì?

cơ quan điều tra liên bang hoa kỳ tiếng Anh là federal bureau of investigation /ˈfɛdərəl ˈbjʊroʊ ʌv ɪnˌvɛstəˈɡeɪʃən/. Cơ quan điều tra liên bang của Hoa Kỳ, chuyên điều tra các vụ án hình sự liên bang.

Hình minh hoạ "cơ quan điều tra liên bang hoa kỳ" tiếng Anh là "federal bureau of investigation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

federal bureau of investigation

Danh từ
/ˈfɛdərəl ˈbjʊroʊ ʌv ɪnˌvɛstəˈɡeɪʃən/

Ví dụ câu với cơ quan điều tra liên bang hoa kỳ / federal bureau of investigation

  1. 1

    FBI điều tra vụ án gián điệp quốc tế.

    The FBI is investigating the international espionage case.

  2. 2

    Cơ quan FBI đã bắt giữ các nghi phạm trong vụ án ma túy.

    The FBI arrested suspects involved in the drug case.

Ghi chú dùng từ cơ quan điều tra liên bang hoa kỳ

FBI là viết tắt của Federal Bureau of Investigation, cơ quan điều tra chính của Hoa Kỳ. Các từ liên quan: 'law enforcement' (cơ quan thực thi pháp luật), 'investigation' (điều tra), 'agency' (cơ quan).

Video minh hoạ cơ quan điều tra liên bang hoa kỳ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cơ quan điều tra liên bang hoa kỳ

Câu hỏi thường gặp về "cơ quan điều tra liên bang hoa kỳ"

Cơ quan điều tra liên bang hoa kỳ tiếng Anh là gì?

Cơ quan điều tra liên bang hoa kỳ tiếng Anh là "federal bureau of investigation" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan điều tra liên bang của Hoa Kỳ, chuyên điều tra các vụ án hình sự liên bang.

"federal bureau of investigation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"federal bureau of investigation" nghĩa tiếng Việt là "cơ quan điều tra liên bang hoa kỳ". FBI là viết tắt của Federal Bureau of Investigation, cơ quan điều tra chính của Hoa Kỳ.

Phát âm "federal bureau of investigation" như thế nào?

"federal bureau of investigation" có phiên âm IPA /ˈfɛdərəl ˈbjʊroʊ ʌv ɪnˌvɛstəˈɡeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "federal bureau of investigation"?

The FBI is investigating the international espionage case. — FBI điều tra vụ án gián điệp quốc tế.