Tiếng Việt
Cục tư pháp tiếng Anh là gì?
cục tư pháp tiếng Anh là judicial affairs bureau /ʤuˈdɪʃəl əˈfɛrz ˈbjʊroʊ/. Cục tư pháp là cơ quan chịu trách nhiệm quản lý các vấn đề pháp lý và tư pháp trong một khu vực hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
judicial affairs bureau
Ví dụ câu với cục tư pháp / judicial affairs bureau
- 1
The judicial affairs bureau is responsible for legal documentation.
Cục tư pháp chịu trách nhiệm về các tài liệu pháp lý.
- 2
He works at the judicial affairs bureau to handle legal cases.
Anh ấy làm việc tại cục tư pháp để xử lý các vụ án pháp lý.
Ghi chú dùng từ cục tư pháp
Cục tư pháp liên quan đến các hoạt động pháp lý và tư pháp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'legal department' (phòng pháp lý), 'judicial system' (hệ thống tư pháp), và 'law enforcement' (thi hành pháp luật).
Video minh hoạ cục tư pháp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cục tư pháp
Câu hỏi thường gặp về "cục tư pháp"
Cục tư pháp tiếng Anh là gì?
Cục tư pháp tiếng Anh là "judicial affairs bureau" (danh từ), nghĩa là: Cục tư pháp là cơ quan chịu trách nhiệm quản lý các vấn đề pháp lý và tư pháp trong một khu vực hoặc tổ chức.
"judicial affairs bureau" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"judicial affairs bureau" nghĩa tiếng Việt là "cục tư pháp". Cục tư pháp liên quan đến các hoạt động pháp lý và tư pháp.
Phát âm "judicial affairs bureau" như thế nào?
"judicial affairs bureau" có phiên âm IPA /ʤuˈdɪʃəl əˈfɛrz ˈbjʊroʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "judicial affairs bureau"?
Cục tư pháp chịu trách nhiệm về các tài liệu pháp lý. — The judicial affairs bureau is responsible for legal documentation.