The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bộ trưởng bộ công an tiếng Anh là gì?

bộ trưởng bộ công an tiếng Anh là minister of Public Security /ˈmɪnəstər ʌv ˈpʌblɪk sɪˈkjʊrəti/. Chức vụ cao nhất trong Bộ Công an, người đứng đầu ngành công an của một quốc gia.

Hình minh hoạ "bộ trưởng bộ công an" tiếng Anh là "minister of Public Security"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

minister of Public Security

Danh từ
/ˈmɪnəstər ʌv ˈpʌblɪk sɪˈkjʊrəti/

Ví dụ câu với bộ trưởng bộ công an / minister of Public Security

  1. 1

    Bộ trưởng Bộ Công an đã tổ chức cuộc họp quan trọng về an ninh quốc gia.

    The Minister of Public Security held an important meeting on national security.

  2. 2

    Chính phủ đã bổ nhiệm một người mới làm Bộ trưởng Bộ Công an.

    The government appointed a new person as the Minister of Public Security.

Ghi chú dùng từ bộ trưởng bộ công an

Bộ trưởng Bộ Công an là người đứng đầu ngành công an, liên quan đến các thuật ngữ như 'an ninh quốc gia' (national security), 'công an' (police), 'quản lý an ninh' (security management).

Video minh hoạ bộ trưởng bộ công an

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bộ trưởng bộ công an

Câu hỏi thường gặp về "bộ trưởng bộ công an"

Bộ trưởng bộ công an tiếng Anh là gì?

Bộ trưởng bộ công an tiếng Anh là "minister of Public Security" (danh từ), nghĩa là: Chức vụ cao nhất trong Bộ Công an, người đứng đầu ngành công an của một quốc gia.

"minister of Public Security" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"minister of Public Security" nghĩa tiếng Việt là "bộ trưởng bộ công an". Bộ trưởng Bộ Công an là người đứng đầu ngành công an, liên quan đến các thuật ngữ như 'an ninh quốc gia' (national security), 'công an' (police), 'quản lý an ninh' (security management).

Phát âm "minister of Public Security" như thế nào?

"minister of Public Security" có phiên âm IPA /ˈmɪnəstər ʌv ˈpʌblɪk sɪˈkjʊrəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "minister of Public Security"?

The Minister of Public Security held an important meeting on national security. — Bộ trưởng Bộ Công an đã tổ chức cuộc họp quan trọng về an ninh quốc gia.