Tiếng Việt
Bộ đàm tiếng Anh là gì?
bộ đàm tiếng Anh là walkie-talkie /ˈwɔki-ˈtɔki/. Thiết bị liên lạc cầm tay dùng để trao đổi thông tin trong phạm vi gần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
walkie-talkie
Ví dụ câu với bộ đàm / walkie-talkie
- 1
Tôi dùng bộ đàm để liên lạc với đồng đội trong rừng.
I used the walkie-talkie to communicate with my team in the forest.
- 2
Các nhân viên an ninh mang theo bộ đàm để phối hợp công việc.
Security personnel carry walkie-talkies to coordinate their work.
Ghi chú dùng từ bộ đàm
Bộ đàm là thiết bị liên lạc không dây nhỏ gọn, thường dùng trong quân đội, công trường hoặc các hoạt động ngoài trời. Các từ liên quan: 'radio' (đài radio), 'transceiver' (máy phát và thu), 'communication' (giao tiếp).
Video minh hoạ bộ đàm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bộ đàm
Câu hỏi thường gặp về "bộ đàm"
Bộ đàm tiếng Anh là gì?
Bộ đàm tiếng Anh là "walkie-talkie" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị liên lạc cầm tay dùng để trao đổi thông tin trong phạm vi gần.
"walkie-talkie" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"walkie-talkie" nghĩa tiếng Việt là "bộ đàm". Bộ đàm là thiết bị liên lạc không dây nhỏ gọn, thường dùng trong quân đội, công trường hoặc các hoạt động ngoài trời.
Phát âm "walkie-talkie" như thế nào?
"walkie-talkie" có phiên âm IPA /ˈwɔki-ˈtɔki/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "walkie-talkie"?
I used the walkie-talkie to communicate with my team in the forest. — Tôi dùng bộ đàm để liên lạc với đồng đội trong rừng.