Tiếng Việt
Bơ dầm tiếng Anh là gì?
bơ dầm tiếng Anh là smashed avocado /"smæʃt ˌævəˈkɑdoʊ "/. Quả bơ đã bị nghiền nát thành mịn, thường dùng làm món ăn sáng hoặc tráng miệng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
smashed avocado
Ví dụ câu với bơ dầm / smashed avocado
- 1
Tôi thích ăn bơ dầm với bánh mì nướng vào buổi sáng.
I like to eat smashed avocado with toast in the morning.
- 2
Bơ dầm là thành phần chính trong món guacamole.
Smashed avocado is the main ingredient in guacamole.
Ghi chú dùng từ bơ dầm
Bơ dầm là dạng nghiền của quả bơ, thường dùng trong các món ăn sáng hoặc làm sốt. Các từ liên quan: 'avocado' (quả bơ), 'guacamole' (món sốt bơ nghiền), 'spread' (bơ phết).
Video minh hoạ bơ dầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bơ dầm
Câu hỏi thường gặp về "bơ dầm"
Bơ dầm tiếng Anh là gì?
Bơ dầm tiếng Anh là "smashed avocado", nghĩa là: Quả bơ đã bị nghiền nát thành mịn, thường dùng làm món ăn sáng hoặc tráng miệng.
"smashed avocado" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"smashed avocado" nghĩa tiếng Việt là "bơ dầm". Bơ dầm là dạng nghiền của quả bơ, thường dùng trong các món ăn sáng hoặc làm sốt.
Phát âm "smashed avocado" như thế nào?
"smashed avocado" có phiên âm IPA /"smæʃt ˌævəˈkɑdoʊ "/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "smashed avocado"?
I like to eat smashed avocado with toast in the morning. — Tôi thích ăn bơ dầm với bánh mì nướng vào buổi sáng.