Tiếng Việt
Bộ đếm tiếng Anh là gì?
Bộ đếm tiếng Anh là Counter /ˈkaʊntər/. Dụng cụ hoặc từ dùng để đếm số lượng vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Counter
Ví dụ câu với Bộ đếm / Counter
- 1
Bạn cần một bộ đếm để đếm số sách trong phòng.
You need a counter to count the number of books in the room.
- 2
Trong tiếng Anh, từ 'three' là một bộ đếm cho số lượng.
In English, the word 'three' is a counter for quantity.
Ghi chú dùng từ Bộ đếm
Bộ đếm là từ hoặc dụng cụ dùng để đếm số lượng vật thể, như 'quả', 'chiếc'. Các từ liên quan gồm 'quantity' (số lượng), 'measure' (đơn vị đo), 'count' (đếm).
Video minh hoạ Bộ đếm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bộ đếm
Câu hỏi thường gặp về "Bộ đếm"
Bộ đếm tiếng Anh là gì?
Bộ đếm tiếng Anh là "Counter" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ hoặc từ dùng để đếm số lượng vật thể.
"Counter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Counter" nghĩa tiếng Việt là "Bộ đếm". Bộ đếm là từ hoặc dụng cụ dùng để đếm số lượng vật thể, như 'quả', 'chiếc'.
Phát âm "Counter" như thế nào?
"Counter" có phiên âm IPA /ˈkaʊntər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Counter"?
You need a counter to count the number of books in the room. — Bạn cần một bộ đếm để đếm số sách trong phòng.