Tiếng Việt
Bộ giám thị tiếng Anh là gì?
bộ giám thị tiếng Anh là proctorial board /prɔkˈtɔːriəl bɔrd/. Ban giám thị là nhóm người chịu trách nhiệm giám sát các kỳ thi để đảm bảo tính công bằng và trật tự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
proctorial board
Ví dụ câu với bộ giám thị / proctorial board
- 1
Ban giám thị đã kiểm tra kỹ lưỡng các phòng thi trước khi bắt đầu.
The proctorial board carefully inspected the exam rooms before starting.
- 2
Các thành viên của ban giám thị đều được đào tạo để xử lý các tình huống khẩn cấp.
Members of the proctorial board are trained to handle emergencies.
Ghi chú dùng từ bộ giám thị
Bộ giám thị gồm các giám thị chịu trách nhiệm giám sát thi cử. Các thuật ngữ liên quan: 'supervisor' (giám sát viên), 'examination' (kỳ thi), 'academic integrity' (tính chính trực học thuật).
Video minh hoạ bộ giám thị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ giám thị
Câu hỏi thường gặp về "bộ giám thị"
Bộ giám thị tiếng Anh là gì?
Bộ giám thị tiếng Anh là "proctorial board" (danh từ), nghĩa là: Ban giám thị là nhóm người chịu trách nhiệm giám sát các kỳ thi để đảm bảo tính công bằng và trật tự.
"proctorial board" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"proctorial board" nghĩa tiếng Việt là "bộ giám thị". Bộ giám thị gồm các giám thị chịu trách nhiệm giám sát thi cử.
Phát âm "proctorial board" như thế nào?
"proctorial board" có phiên âm IPA /prɔkˈtɔːriəl bɔrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "proctorial board"?
The proctorial board carefully inspected the exam rooms before starting. — Ban giám thị đã kiểm tra kỹ lưỡng các phòng thi trước khi bắt đầu.