Tiếng Việt
Thớt gỗ tiếng Anh là gì?
thớt gỗ tiếng Anh là wooden cutting board /ˈwʊdən ˈkʌtɪŋ bɔːrd/. Mặt phẳng bằng gỗ dùng để cắt thức ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wooden cutting board
Ví dụ câu với thớt gỗ / wooden cutting board
- 1
Tôi đặt trái cây lên thớt gỗ để cắt.
I placed the fruit on the wooden cutting board to cut.
- 2
Thớt gỗ này rất chắc chắn và dễ vệ sinh.
This wooden cutting board is very sturdy and easy to clean.
Ghi chú dùng từ thớt gỗ
Thớt gỗ là dụng cụ dùng trong bếp để cắt thức ăn, thường làm bằng gỗ. Các từ liên quan gồm 'kitchen knife' (dao nhà bếp), 'chopping' (cắt nhỏ), 'cleaning' (dọn dẹp).
Video minh hoạ thớt gỗ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thớt gỗ
Câu hỏi thường gặp về "thớt gỗ"
Thớt gỗ tiếng Anh là gì?
Thớt gỗ tiếng Anh là "wooden cutting board" (danh từ), nghĩa là: Mặt phẳng bằng gỗ dùng để cắt thức ăn.
"wooden cutting board" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wooden cutting board" nghĩa tiếng Việt là "thớt gỗ". Thớt gỗ là dụng cụ dùng trong bếp để cắt thức ăn, thường làm bằng gỗ.
Phát âm "wooden cutting board" như thế nào?
"wooden cutting board" có phiên âm IPA /ˈwʊdən ˈkʌtɪŋ bɔːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wooden cutting board"?
I placed the fruit on the wooden cutting board to cut. — Tôi đặt trái cây lên thớt gỗ để cắt.