Tiếng Việt
Bộ khoa học và công nghệ tiếng Anh là gì?
bộ khoa học và công nghệ tiếng Anh là Ministry of Science and Technology /ˈmɪnəstri ʌv ˈsaɪəns ænd tɛkˈnɑləʤi/. Bộ chịu trách nhiệm về các chính sách và hoạt động liên quan đến khoa học và công nghệ của chính phủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ministry of Science and Technology
Ví dụ câu với bộ khoa học và công nghệ / Ministry of Science and Technology
- 1
Bộ khoa học và công nghệ đã công bố nghiên cứu mới về năng lượng sạch.
The Ministry of Science and Technology announced a new study on clean energy.
- 2
Chính sách của Bộ khoa học và công nghệ ảnh hưởng lớn đến phát triển công nghệ mới.
The policies of the Ministry of Science and Technology greatly influence the development of new technologies.
Ghi chú dùng từ bộ khoa học và công nghệ
Bộ khoa học và công nghệ là cơ quan quản lý các hoạt động về khoa học và công nghệ của chính phủ. Các thuật ngữ liên quan: 'research' (nghiên cứu), 'innovation' (đổi mới), 'technology' (công nghệ).
Video minh hoạ bộ khoa học và công nghệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ khoa học và công nghệ
Câu hỏi thường gặp về "bộ khoa học và công nghệ"
Bộ khoa học và công nghệ tiếng Anh là gì?
Bộ khoa học và công nghệ tiếng Anh là "Ministry of Science and Technology" (danh từ), nghĩa là: Bộ chịu trách nhiệm về các chính sách và hoạt động liên quan đến khoa học và công nghệ của chính phủ.
"Ministry of Science and Technology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ministry of Science and Technology" nghĩa tiếng Việt là "bộ khoa học và công nghệ". Bộ khoa học và công nghệ là cơ quan quản lý các hoạt động về khoa học và công nghệ của chính phủ.
Phát âm "Ministry of Science and Technology" như thế nào?
"Ministry of Science and Technology" có phiên âm IPA /ˈmɪnəstri ʌv ˈsaɪəns ænd tɛkˈnɑləʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ministry of Science and Technology"?
The Ministry of Science and Technology announced a new study on clean energy. — Bộ khoa học và công nghệ đã công bố nghiên cứu mới về năng lượng sạch.