Tiếng Việt
Bộ khung tiếng Anh là gì?
bộ khung tiếng Anh là Frame set /freɪm sɛt/. Bộ khung là tập hợp các khung hình hoặc cấu trúc chính trong một bộ phim hoặc dự án truyền hình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Frame set
Ví dụ câu với bộ khung / Frame set
- 1
The director adjusted the frame set to improve the scene composition.
Đạo diễn đã điều chỉnh bộ khung để cải thiện bố cục cảnh quay.
- 2
We need to select the right frame set for this animation project.
Chúng ta cần chọn bộ khung phù hợp cho dự án hoạt hình này.
Ghi chú dùng từ bộ khung
Bộ khung thường dùng trong lĩnh vực điện ảnh và hoạt hình để chỉ các khung hình hoặc cấu trúc chính. Các thuật ngữ liên quan gồm 'shot' (cảnh quay), 'scene' (cảnh), và 'sequence' (dãy cảnh).
Video minh hoạ bộ khung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ khung
Câu hỏi thường gặp về "bộ khung"
Bộ khung tiếng Anh là gì?
Bộ khung tiếng Anh là "Frame set" (danh từ), nghĩa là: Bộ khung là tập hợp các khung hình hoặc cấu trúc chính trong một bộ phim hoặc dự án truyền hình.
"Frame set" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Frame set" nghĩa tiếng Việt là "bộ khung". Bộ khung thường dùng trong lĩnh vực điện ảnh và hoạt hình để chỉ các khung hình hoặc cấu trúc chính.
Phát âm "Frame set" như thế nào?
"Frame set" có phiên âm IPA /freɪm sɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Frame set"?
Đạo diễn đã điều chỉnh bộ khung để cải thiện bố cục cảnh quay. — The director adjusted the frame set to improve the scene composition.