Tiếng Việt
Khung tiếng Anh là gì?
khung tiếng Anh là frame /freɪm/. Khung là bộ phận cấu trúc bao quanh hoặc hỗ trợ một vật thể, thường dùng để giữ hình dạng hoặc tạo thành một khung hình cho bức tranh, cửa sổ, hoặc cấu trúc khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
frame
Ví dụ câu với khung / frame
- 1
Cửa sổ mới có khung bằng gỗ chắc chắn.
The new window frame is made of sturdy wood.
- 2
Chúng tôi cần một khung tranh phù hợp để treo bức tranh lớn.
We need a suitable picture frame to hang the large painting.
Ghi chú dùng từ khung
Khung là một thuật ngữ chung cho các cấu trúc hỗ trợ hoặc bao quanh vật thể. Các từ liên quan gồm 'framework' (khung cấu trúc), 'border' (viền), và 'structure' (cấu trúc).
Video minh hoạ khung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với khung
Câu hỏi thường gặp về "khung"
Khung tiếng Anh là gì?
Khung tiếng Anh là "frame" (danh từ), nghĩa là: Khung là bộ phận cấu trúc bao quanh hoặc hỗ trợ một vật thể, thường dùng để giữ hình dạng hoặc tạo thành một khung hình cho bức tranh, cửa sổ, hoặc cấu trúc khác.
"frame" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"frame" nghĩa tiếng Việt là "khung". Khung là một thuật ngữ chung cho các cấu trúc hỗ trợ hoặc bao quanh vật thể.
Phát âm "frame" như thế nào?
"frame" có phiên âm IPA /freɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "frame"?
The new window frame is made of sturdy wood. — Cửa sổ mới có khung bằng gỗ chắc chắn.