Tiếng Việt
Bộ kí tự tiếng Anh là gì?
bộ kí tự tiếng Anh là character set /ˈkɛrɪktər sɛt/. Bộ ký tự là tập hợp các ký hiệu, chữ cái hoặc số dùng để biểu diễn dữ liệu trong máy tính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
character set
Ví dụ câu với bộ kí tự / character set
- 1
Bộ ký tự ASCII bao gồm các ký tự tiêu chuẩn dùng trong lập trình.
The ASCII character set includes standard characters used in programming.
- 2
Bộ ký tự Unicode hỗ trợ nhiều ngôn ngữ và ký tự đặc biệt hơn.
Unicode character set supports many languages and special characters.
Ghi chú dùng từ bộ kí tự
Bộ ký tự là tập hợp các ký hiệu trong hệ thống mã hóa. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'encoding' (mã hóa), 'ASCII' (bộ ký tự ASCII), 'Unicode' (bộ ký tự Unicode).
Video minh hoạ bộ kí tự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ kí tự
Câu hỏi thường gặp về "bộ kí tự"
Bộ kí tự tiếng Anh là gì?
Bộ kí tự tiếng Anh là "character set" (danh từ), nghĩa là: Bộ ký tự là tập hợp các ký hiệu, chữ cái hoặc số dùng để biểu diễn dữ liệu trong máy tính.
"character set" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"character set" nghĩa tiếng Việt là "bộ kí tự". Bộ ký tự là tập hợp các ký hiệu trong hệ thống mã hóa.
Phát âm "character set" như thế nào?
"character set" có phiên âm IPA /ˈkɛrɪktər sɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "character set"?
The ASCII character set includes standard characters used in programming. — Bộ ký tự ASCII bao gồm các ký tự tiêu chuẩn dùng trong lập trình.