The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bơ lạt tiếng Anh là gì?

bơ lạt tiếng Anh là unsalted butter /ʌnˈsɔltəd ˈbʌtər/. Bơ không muối, loại bơ không chứa muối, thường dùng trong nấu ăn và làm bánh.

Hình minh hoạ "bơ lạt" tiếng Anh là "unsalted butter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

unsalted butter

Danh từ
/ʌnˈsɔltəd ˈbʌtər/

Ví dụ câu với bơ lạt / unsalted butter

  1. 1

    Tôi thích dùng bơ lạt để làm bánh quy.

    I prefer to use unsalted butter for baking cookies.

  2. 2

    Bơ lạt giúp món ăn giữ được vị tự nhiên của sữa.

    Unsalted butter helps the dish retain the natural flavor of the milk.

Ghi chú dùng từ bơ lạt

Bơ lạt là loại bơ không muối, thường dùng trong nấu ăn và làm bánh. Các từ liên quan: 'butter' (bơ), 'salted butter' (bơ có muối), 'dairy' (sữa và các sản phẩm từ sữa).

Video minh hoạ bơ lạt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bơ lạt

Câu hỏi thường gặp về "bơ lạt"

Bơ lạt tiếng Anh là gì?

Bơ lạt tiếng Anh là "unsalted butter" (danh từ), nghĩa là: Bơ không muối, loại bơ không chứa muối, thường dùng trong nấu ăn và làm bánh.

"unsalted butter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"unsalted butter" nghĩa tiếng Việt là "bơ lạt". Bơ lạt là loại bơ không muối, thường dùng trong nấu ăn và làm bánh.

Phát âm "unsalted butter" như thế nào?

"unsalted butter" có phiên âm IPA /ʌnˈsɔltəd ˈbʌtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "unsalted butter"?

I prefer to use unsalted butter for baking cookies. — Tôi thích dùng bơ lạt để làm bánh quy.