Tiếng Việt
Phết bơ tiếng Anh là gì?
phết bơ tiếng Anh là Spread butter /sprɛd ˈbʌtər/. Phết bơ là hành động bôi một lớp bơ mỏng lên bề mặt của bánh mì hoặc thực phẩm khác để tạo vị béo và mịn màng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Spread butter
Ví dụ câu với phết bơ / Spread butter
- 1
Tôi thường phết bơ lên bánh mì nướng vào buổi sáng.
I usually spread butter on toasted bread in the morning.
- 2
Cô ấy đã phết bơ lên bánh quy trước khi cho vào lò nướng.
She spread butter on the cookies before baking.
Ghi chú dùng từ phết bơ
Phết bơ là hành động phổ biến trong nấu ăn để thêm hương vị và độ béo cho thực phẩm. Các từ liên quan: 'butter', 'spread', 'baking'.
Video minh hoạ phết bơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phết bơ
Câu hỏi thường gặp về "phết bơ"
Phết bơ tiếng Anh là gì?
Phết bơ tiếng Anh là "Spread butter" (động từ), nghĩa là: Phết bơ là hành động bôi một lớp bơ mỏng lên bề mặt của bánh mì hoặc thực phẩm khác để tạo vị béo và mịn màng.
"Spread butter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Spread butter" nghĩa tiếng Việt là "phết bơ". Phết bơ là hành động phổ biến trong nấu ăn để thêm hương vị và độ béo cho thực phẩm.
Phát âm "Spread butter" như thế nào?
"Spread butter" có phiên âm IPA /sprɛd ˈbʌtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Spread butter"?
I usually spread butter on toasted bread in the morning. — Tôi thường phết bơ lên bánh mì nướng vào buổi sáng.