Tiếng Việt
Quẹt bơ tiếng Anh là gì?
quẹt bơ tiếng Anh là Dab butter /dæb ˈbʌtər/. Chạm nhẹ vào bơ để lấy một lượng nhỏ, thường dùng để phết hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dab butter
Ví dụ câu với quẹt bơ / Dab butter
- 1
Cô ấy quẹt bơ lên bánh mì để làm món ăn sáng.
She dabbed butter on the bread for breakfast.
- 2
Anh ấy quẹt bơ lên bánh quy để làm món tráng miệng.
He dabbed butter onto the cookies as a finishing touch.
Ghi chú dùng từ quẹt bơ
Quẹt bơ là hành động nhẹ nhàng để lấy hoặc trang trí bơ. Các từ liên quan: 'spread' (phết), 'butter knife' (dao bơ), 'melt' (chảy ra, tan chảy).
Video minh hoạ quẹt bơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với quẹt bơ
Câu hỏi thường gặp về "quẹt bơ"
Quẹt bơ tiếng Anh là gì?
Quẹt bơ tiếng Anh là "Dab butter" (động từ), nghĩa là: Chạm nhẹ vào bơ để lấy một lượng nhỏ, thường dùng để phết hoặc trang trí.
"Dab butter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dab butter" nghĩa tiếng Việt là "quẹt bơ". Quẹt bơ là hành động nhẹ nhàng để lấy hoặc trang trí bơ.
Phát âm "Dab butter" như thế nào?
"Dab butter" có phiên âm IPA /dæb ˈbʌtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dab butter"?
She dabbed butter on the bread for breakfast. — Cô ấy quẹt bơ lên bánh mì để làm món ăn sáng.