The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bộ luật tố tụng dân sự tiếng Anh là gì?

bộ luật tố tụng dân sự tiếng Anh là code of civil procedure /koʊd ʌv ˈsɪvəl prəˈsiʤər/. Bộ luật quy định thủ tục tố tụng trong các vụ án dân sự.

Hình minh hoạ "bộ luật tố tụng dân sự" tiếng Anh là "code of civil procedure"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

code of civil procedure

Danh từ
/koʊd ʌv ˈsɪvəl prəˈsiʤər/

Ví dụ câu với bộ luật tố tụng dân sự / code of civil procedure

  1. 1

    The lawyer studied the code of civil procedure before the trial.

    Luật sư đã nghiên cứu bộ luật tố tụng dân sự trước phiên tòa.

  2. 2

    Understanding the code of civil procedure is essential for litigants.

    Hiểu rõ bộ luật tố tụng dân sự là điều cần thiết cho các bên tham gia tố tụng.

Ghi chú dùng từ bộ luật tố tụng dân sự

Bộ luật tố tụng dân sự hướng dẫn thủ tục xử lý các tranh chấp dân sự. Các thuật ngữ liên quan gồm 'civil law' (luật dân sự), 'litigation' (tranh tụng), 'judicial process' (quá trình tư pháp).

Video minh hoạ bộ luật tố tụng dân sự

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bộ luật tố tụng dân sự

Câu hỏi thường gặp về "bộ luật tố tụng dân sự"

Bộ luật tố tụng dân sự tiếng Anh là gì?

Bộ luật tố tụng dân sự tiếng Anh là "code of civil procedure" (danh từ), nghĩa là: Bộ luật quy định thủ tục tố tụng trong các vụ án dân sự.

"code of civil procedure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"code of civil procedure" nghĩa tiếng Việt là "bộ luật tố tụng dân sự". Bộ luật tố tụng dân sự hướng dẫn thủ tục xử lý các tranh chấp dân sự.

Phát âm "code of civil procedure" như thế nào?

"code of civil procedure" có phiên âm IPA /koʊd ʌv ˈsɪvəl prəˈsiʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "code of civil procedure"?

Luật sư đã nghiên cứu bộ luật tố tụng dân sự trước phiên tòa. — The lawyer studied the code of civil procedure before the trial.