Tiếng Việt
Bộ luật tiếng Anh là gì?
bộ luật tiếng Anh là code of law /koʊd ʌv lɔ/. Bộ luật là tập hợp các quy định pháp luật do nhà nước ban hành để điều chỉnh các quan hệ xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
code of law
Ví dụ câu với bộ luật / code of law
- 1
Luật này là một phần của bộ luật hình sự.
This law is part of the criminal code.
- 2
Các luật trong bộ luật dân sự quy định về quyền sở hữu.
The laws in the civil code regulate property rights.
Ghi chú dùng từ bộ luật
Bộ luật là tập hợp các quy định pháp luật, liên quan đến các lĩnh vực như hình sự, dân sự, thương mại. Các thuật ngữ liên quan gồm 'pháp luật' (law), 'quy định' (regulation), 'tội phạm' (crime).
Video minh hoạ bộ luật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ luật
- bộ luật dân sựcivil code
- bộ luật hình sựcriminal code
- bộ luật lao độnglabor code
- bộ luật xây dựngcode of construction law
- bộ luật tố tụng dân sựcode of civil procedure
- bộ luật tố tụng hình sựcriminal procedure code
- bộ luật lao động việt namVietnamese labor code
- bộministry
- luậtLaw
- sêuson-in-law's gift ritual
- Bộ baTrio
- Bộ đềExam Set
Câu hỏi thường gặp về "bộ luật"
Bộ luật tiếng Anh là gì?
Bộ luật tiếng Anh là "code of law" (danh từ), nghĩa là: Bộ luật là tập hợp các quy định pháp luật do nhà nước ban hành để điều chỉnh các quan hệ xã hội.
"code of law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"code of law" nghĩa tiếng Việt là "bộ luật". Bộ luật là tập hợp các quy định pháp luật, liên quan đến các lĩnh vực như hình sự, dân sự, thương mại.
Phát âm "code of law" như thế nào?
"code of law" có phiên âm IPA /koʊd ʌv lɔ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "code of law"?
This law is part of the criminal code. — Luật này là một phần của bộ luật hình sự.