Tiếng Việt
Dân sự tiếng Anh là gì?
dân sự tiếng Anh là civil /ˈsɪvəl/. thuộc về công dân hoặc xã hội, không liên quan đến quân sự hoặc tội phạm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
civil
Ví dụ câu với dân sự / civil
- 1
Quyết định này ảnh hưởng đến các quyền dân sự của công dân.
This decision affects the civil rights of citizens.
- 2
Luật dân sự điều chỉnh các mối quan hệ giữa các cá nhân trong xã hội.
Civil law governs the relationships between individuals in society.
Ghi chú dùng từ dân sự
Dân sự liên quan đến các quyền và nghĩa vụ của công dân trong xã hội. Các từ liên quan: 'civil rights' (quyền dân sự), 'civil law' (luật dân sự), 'civilian' (quân dân, dân thường).
Video minh hoạ dân sự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dân sự
- hệ dân sựcivil system
- luật dân sựCivil law
- mật mã dân sựcivilian cipher
- xã hội dân sựcivil society
- bộ luật dân sựcivil code
- bảo hiểm dân sựcivil liability insurance
- thi hành án dân sựCivil execution
- trách nhiệm dân sựCivil liability
- luật tố tụng dân sựCivil procedure law
- bộ luật tố tụng dân sựcode of civil procedure
- cục thi hành án dân sựcivil judgment enforcement department
- luật thi hành án dân sựCivil Judgment Execution Law
Câu hỏi thường gặp về "dân sự"
Dân sự tiếng Anh là gì?
Dân sự tiếng Anh là "civil" (tính từ), nghĩa là: thuộc về công dân hoặc xã hội, không liên quan đến quân sự hoặc tội phạm.
"civil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"civil" nghĩa tiếng Việt là "dân sự". Dân sự liên quan đến các quyền và nghĩa vụ của công dân trong xã hội.
Phát âm "civil" như thế nào?
"civil" có phiên âm IPA /ˈsɪvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "civil"?
This decision affects the civil rights of citizens. — Quyết định này ảnh hưởng đến các quyền dân sự của công dân.