The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bo mạch chủ tiếng Anh là gì?

bo mạch chủ tiếng Anh là motherboard /ˈmʌðəbɔːd/. bo mạch chính trong máy tính chứa các thành phần quan trọng như CPU, RAM, và các khe cắm mở rộng.

Hình minh hoạ "bo mạch chủ" tiếng Anh là "motherboard"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

motherboard

Danh từ
/ˈmʌðəbɔːd/

Ví dụ câu với bo mạch chủ / motherboard

  1. 1

    The motherboard connects all the essential components of the computer.

    Bo mạch chủ kết nối tất cả các thành phần quan trọng của máy tính.

  2. 2

    You need to replace the motherboard to upgrade your computer.

    Bạn cần thay bo mạch chủ để nâng cấp máy tính của mình.

Ghi chú dùng từ bo mạch chủ

Bo mạch chủ là thành phần chính của máy tính, còn gọi là mainboard hoặc main. Các thành phần liên quan gồm CPU (bộ xử lý trung tâm), RAM (bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên), và chipset.

Video minh hoạ bo mạch chủ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bo mạch chủ

Câu hỏi thường gặp về "bo mạch chủ"

Bo mạch chủ tiếng Anh là gì?

Bo mạch chủ tiếng Anh là "motherboard" (danh từ), nghĩa là: bo mạch chính trong máy tính chứa các thành phần quan trọng như CPU, RAM, và các khe cắm mở rộng.

"motherboard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"motherboard" nghĩa tiếng Việt là "bo mạch chủ". Bo mạch chủ là thành phần chính của máy tính, còn gọi là mainboard hoặc main.

Phát âm "motherboard" như thế nào?

"motherboard" có phiên âm IPA /ˈmʌðəbɔːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "motherboard"?

Bo mạch chủ kết nối tất cả các thành phần quan trọng của máy tính. — The motherboard connects all the essential components of the computer.