Tiếng Việt
Bo mạch âm thanh tiếng Anh là gì?
bo mạch âm thanh tiếng Anh là sound card /saʊnd kɑːd/. Thiết bị xử lý âm thanh trong máy tính, giúp xuất và thu âm thanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sound card
Ví dụ câu với bo mạch âm thanh / sound card
- 1
Tôi đã mua một card âm thanh mới để cải thiện chất lượng âm thanh của máy tính.
I bought a new sound card to improve my computer's audio quality.
- 2
Card âm thanh này có khả năng xử lý âm thanh 3D rất tốt.
This sound card has excellent 3D audio processing capabilities.
Ghi chú dùng từ bo mạch âm thanh
Sound card là thiết bị phần cứng trong máy tính dùng để xử lý âm thanh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'audio interface' (giao diện âm thanh), 'DAC' (bộ chuyển đổi kỹ thuật số sang analog), và 'audio driver' (trình điều khiển âm thanh).
Video minh hoạ bo mạch âm thanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bo mạch âm thanh
Câu hỏi thường gặp về "bo mạch âm thanh"
Bo mạch âm thanh tiếng Anh là gì?
Bo mạch âm thanh tiếng Anh là "sound card" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị xử lý âm thanh trong máy tính, giúp xuất và thu âm thanh.
"sound card" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sound card" nghĩa tiếng Việt là "bo mạch âm thanh". Sound card là thiết bị phần cứng trong máy tính dùng để xử lý âm thanh.
Phát âm "sound card" như thế nào?
"sound card" có phiên âm IPA /saʊnd kɑːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sound card"?
I bought a new sound card to improve my computer's audio quality. — Tôi đã mua một card âm thanh mới để cải thiện chất lượng âm thanh của máy tính.