Tiếng Việt
Bo tiếng Anh là gì?
Bo tiếng Anh là Hem /hɛm/. Buộc hoặc thắt một cái gì đó để giữ nó cố định hoặc gọn gàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hem
Ví dụ câu với Bo / Hem
- 1
Cô ấy buộc dây giày của mình trước khi đi bộ.
She tied her shoelaces before going for a walk.
- 2
Anh ấy buộc chặt dây thừng để giữ hàng hóa an toàn.
He tied the rope tightly to secure the cargo.
Ghi chú dùng từ Bo
Từ 'Bo' trong tiếng Anh là 'Hem', nghĩa là phần gấp của vải ở mép quần áo để tránh bị xù lông. Các từ liên quan: 'sew' (may vá - khâu), 'stitch' (mũi khâu - mũi khâu), 'edge' (mép - mép).
Video minh hoạ Bo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Bo
Câu hỏi thường gặp về "Bo"
Bo tiếng Anh là gì?
Bo tiếng Anh là "Hem" (động từ), nghĩa là: Buộc hoặc thắt một cái gì đó để giữ nó cố định hoặc gọn gàng.
"Hem" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hem" nghĩa tiếng Việt là "Bo". Từ 'Bo' trong tiếng Anh là 'Hem', nghĩa là phần gấp của vải ở mép quần áo để tránh bị xù lông.
Phát âm "Hem" như thế nào?
"Hem" có phiên âm IPA /hɛm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hem"?
She tied her shoelaces before going for a walk. — Cô ấy buộc dây giày của mình trước khi đi bộ.