The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bộ mặt tiếng Anh là gì?

Bộ mặt tiếng Anh là Face /feɪs/. Khuôn mặt của một người, thể hiện cảm xúc hoặc danh tính.

Hình minh hoạ "Bộ mặt" tiếng Anh là "Face"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Face

Danh từ
/feɪs/

Ví dụ câu với Bộ mặt / Face

  1. 1

    Cô ấy mỉm cười trên khuôn mặt của mình.

    She smiled on her face.

  2. 2

    Khuôn mặt của anh ấy trông rất buồn.

    His face looked very sad.

Ghi chú dùng từ Bộ mặt

Bộ mặt thường dùng để chỉ khuôn mặt của người hoặc biểu cảm. Các từ liên quan: 'mặt' (face), 'biểu cảm' (expression), 'ngoại hình' (appearance).

Video minh hoạ Bộ mặt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bộ mặt

Câu hỏi thường gặp về "Bộ mặt"

Bộ mặt tiếng Anh là gì?

Bộ mặt tiếng Anh là "Face" (danh từ), nghĩa là: Khuôn mặt của một người, thể hiện cảm xúc hoặc danh tính.

"Face" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Face" nghĩa tiếng Việt là "Bộ mặt". Bộ mặt thường dùng để chỉ khuôn mặt của người hoặc biểu cảm.

Phát âm "Face" như thế nào?

"Face" có phiên âm IPA /feɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Face"?

She smiled on her face. — Cô ấy mỉm cười trên khuôn mặt của mình.