Tiếng Việt
Tiết lộ bộ mặt thật của ai tiếng Anh là gì?
tiết lộ bộ mặt thật của ai tiếng Anh là reveal someone's true colors /rɪˈvil ˈsʌmˌwʌnz tru ˈkʌlərz/. Tiết lộ bản chất thật của ai, thường là sau khi họ thể hiện mặt giả dối hoặc xấu xa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reveal someone's true colors
Ví dụ câu với tiết lộ bộ mặt thật của ai / reveal someone's true colors
- 1
Anh ấy đã tiết lộ bộ mặt thật của mình sau khi bị phát hiện gian lận.
He revealed his true colors after being caught cheating.
- 2
Cô ấy luôn giữ vẻ ngoài tốt đẹp, nhưng cuối cùng đã tiết lộ bộ mặt thật của mình.
She always kept a good appearance, but eventually revealed her true colors.
Ghi chú dùng từ tiết lộ bộ mặt thật của ai
Cụm từ này dùng để mô tả hành động tiết lộ bản chất thật của ai đó, thường mang nghĩa tiêu cực. Các từ liên quan gồm 'disclose' (tiết lộ), 'expose' (phơi bày), và 'authentic' (thật sự).
Video minh hoạ tiết lộ bộ mặt thật của ai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiết lộ bộ mặt thật của ai
Câu hỏi thường gặp về "tiết lộ bộ mặt thật của ai"
Tiết lộ bộ mặt thật của ai tiếng Anh là gì?
Tiết lộ bộ mặt thật của ai tiếng Anh là "reveal someone's true colors" (động từ), nghĩa là: Tiết lộ bản chất thật của ai, thường là sau khi họ thể hiện mặt giả dối hoặc xấu xa.
"reveal someone's true colors" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reveal someone's true colors" nghĩa tiếng Việt là "tiết lộ bộ mặt thật của ai". Cụm từ này dùng để mô tả hành động tiết lộ bản chất thật của ai đó, thường mang nghĩa tiêu cực.
Phát âm "reveal someone's true colors" như thế nào?
"reveal someone's true colors" có phiên âm IPA /rɪˈvil ˈsʌmˌwʌnz tru ˈkʌlərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reveal someone's true colors"?
He revealed his true colors after being caught cheating. — Anh ấy đã tiết lộ bộ mặt thật của mình sau khi bị phát hiện gian lận.