Tiếng Việt
Bỡ ngỡ tiếng Anh là gì?
bỡ ngỡ tiếng Anh là bewildered /bɪˈwɪldərd/. Tình trạng hoang mang, lúng túng do mới lạ hoặc không quen.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bewildered
Ví dụ câu với bỡ ngỡ / bewildered
- 1
Cô ấy trông rất bỡ ngỡ khi đến lớp học mới.
She looked very bewildered when she arrived at the new classroom.
- 2
Anh ấy cảm thấy bỡ ngỡ khi gặp phải tình huống bất ngờ.
He felt bewildered when faced with an unexpected situation.
Ghi chú dùng từ bỡ ngỡ
Bỡ ngỡ mô tả cảm giác hoang mang, lúng túng do mới lạ hoặc không quen. Các từ liên quan: 'confused' (bối rối), 'perplexed' (hoang mang), 'disoriented' (lạc lối).
Video minh hoạ bỡ ngỡ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bỡ ngỡ
Câu hỏi thường gặp về "bỡ ngỡ"
Bỡ ngỡ tiếng Anh là gì?
Bỡ ngỡ tiếng Anh là "bewildered" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng hoang mang, lúng túng do mới lạ hoặc không quen.
"bewildered" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bewildered" nghĩa tiếng Việt là "bỡ ngỡ". Bỡ ngỡ mô tả cảm giác hoang mang, lúng túng do mới lạ hoặc không quen.
Phát âm "bewildered" như thế nào?
"bewildered" có phiên âm IPA /bɪˈwɪldərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bewildered"?
She looked very bewildered when she arrived at the new classroom. — Cô ấy trông rất bỡ ngỡ khi đến lớp học mới.