The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cảm thấy hoang mang tiếng Anh là gì?

cảm thấy hoang mang tiếng Anh là feel bewildered /fil bɪˈwɪldərd/. Cảm giác bối rối hoặc mất phương hướng trong tâm trí.

Hình minh hoạ "cảm thấy hoang mang" tiếng Anh là "feel bewildered"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

feel bewildered

Động từ
/fil bɪˈwɪldərd/

Ví dụ câu với cảm thấy hoang mang / feel bewildered

  1. 1

    Tôi cảm thấy hoang mang khi nghe tin đó.

    I felt bewildered when I heard the news.

  2. 2

    Cô ấy cảm thấy hoang mang trước những thay đổi đột ngột.

    She felt bewildered by the sudden changes.

Ghi chú dùng từ cảm thấy hoang mang

Cảm thấy hoang mang mô tả trạng thái tâm trí lúng túng, mất phương hướng. Các từ liên quan: confused (bối rối), puzzled (khó hiểu), disoriented (mất phương hướng).

Video minh hoạ cảm thấy hoang mang

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cảm thấy hoang mang

Câu hỏi thường gặp về "cảm thấy hoang mang"

Cảm thấy hoang mang tiếng Anh là gì?

Cảm thấy hoang mang tiếng Anh là "feel bewildered" (động từ), nghĩa là: Cảm giác bối rối hoặc mất phương hướng trong tâm trí.

"feel bewildered" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"feel bewildered" nghĩa tiếng Việt là "cảm thấy hoang mang". Cảm thấy hoang mang mô tả trạng thái tâm trí lúng túng, mất phương hướng.

Phát âm "feel bewildered" như thế nào?

"feel bewildered" có phiên âm IPA /fil bɪˈwɪldərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "feel bewildered"?

I felt bewildered when I heard the news. — Tôi cảm thấy hoang mang khi nghe tin đó.