Tiếng Việt
Bỏ nhà đi tiếng Anh là gì?
Bỏ nhà đi tiếng Anh là Run away from home /rʌn əˈweɪ frʌm hoʊm/. Chạy trốn khỏi nhà để tránh trách nhiệm hoặc vì lý do cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Run away from home
Ví dụ câu với Bỏ nhà đi / Run away from home
- 1
Cậu bé đã bỏ nhà đi sau khi cãi nhau với cha mẹ.
The boy ran away from home after arguing with his parents.
- 2
Cô ấy bỏ nhà đi để tìm kiếm cuộc sống mới.
She ran away from home to seek a new life.
Ghi chú dùng từ Bỏ nhà đi
Bỏ nhà đi là hành động rời khỏi nơi cư trú của mình mà không có sự cho phép. Các từ liên quan: 'escape' (thoát khỏi), 'flee' (chạy trốn), 'evade' (trốn tránh).
Video minh hoạ Bỏ nhà đi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bỏ nhà đi
Câu hỏi thường gặp về "Bỏ nhà đi"
Bỏ nhà đi tiếng Anh là gì?
Bỏ nhà đi tiếng Anh là "Run away from home" (động từ), nghĩa là: Chạy trốn khỏi nhà để tránh trách nhiệm hoặc vì lý do cá nhân.
"Run away from home" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Run away from home" nghĩa tiếng Việt là "Bỏ nhà đi". Bỏ nhà đi là hành động rời khỏi nơi cư trú của mình mà không có sự cho phép.
Phát âm "Run away from home" như thế nào?
"Run away from home" có phiên âm IPA /rʌn əˈweɪ frʌm hoʊm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Run away from home"?
The boy ran away from home after arguing with his parents. — Cậu bé đã bỏ nhà đi sau khi cãi nhau với cha mẹ.