The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hồi cư tiếng Anh là gì?

hồi cư tiếng Anh là return home /rɪˈtɜːn həʊm/. Hành động trở về quê quán hoặc nơi sinh sống sau một thời gian xa cách.

Hình minh hoạ "hồi cư" tiếng Anh là "return home"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

return home

Cụm từ
/rɪˈtɜːn həʊm/

Ví dụ câu với hồi cư / return home

  1. 1

    Sau nhiều năm du học, anh ấy quyết định trở về quê hương.

    After many years of studying abroad, he decided to return home.

  2. 2

    Chúng tôi dự định trở về nhà vào cuối tuần này.

    We plan to return home this weekend.

Ghi chú dùng từ hồi cư

Hồi cư là việc trở về nơi cư trú ban đầu sau thời gian xa cách. Các từ liên quan: 'trở về' (return), 'quay về' (come back), 'đi về' (go back).

Video minh hoạ hồi cư

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hồi cư

Câu hỏi thường gặp về "hồi cư"

Hồi cư tiếng Anh là gì?

Hồi cư tiếng Anh là "return home" (cụm từ), nghĩa là: Hành động trở về quê quán hoặc nơi sinh sống sau một thời gian xa cách.

"return home" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"return home" nghĩa tiếng Việt là "hồi cư". Hồi cư là việc trở về nơi cư trú ban đầu sau thời gian xa cách.

Phát âm "return home" như thế nào?

"return home" có phiên âm IPA /rɪˈtɜːn həʊm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "return home"?

After many years of studying abroad, he decided to return home. — Sau nhiều năm du học, anh ấy quyết định trở về quê hương.