Tiếng Việt
Bộ nhớ chính tiếng Anh là gì?
bộ nhớ chính tiếng Anh là main memory /meɪn ˈmɛməri/. Bộ nhớ chính là bộ nhớ trong máy tính dùng để lưu trữ dữ liệu và chương trình đang hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
main memory
Ví dụ câu với bộ nhớ chính / main memory
- 1
Máy tính của tôi gặp lỗi do bộ nhớ chính bị đầy.
My computer crashed because the main memory was full.
- 2
Bạn cần mở rộng bộ nhớ chính để chạy phần mềm nặng hơn.
You need to expand the main memory to run heavier software.
Ghi chú dùng từ bộ nhớ chính
Bộ nhớ chính còn gọi là RAM, là bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên, giúp máy tính hoạt động nhanh hơn. Các thuật ngữ liên quan: bộ nhớ trong (internal memory), bộ nhớ đệm (cache), bộ nhớ ngoài (external memory).
Video minh hoạ bộ nhớ chính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ nhớ chính
Câu hỏi thường gặp về "bộ nhớ chính"
Bộ nhớ chính tiếng Anh là gì?
Bộ nhớ chính tiếng Anh là "main memory" (danh từ), nghĩa là: Bộ nhớ chính là bộ nhớ trong máy tính dùng để lưu trữ dữ liệu và chương trình đang hoạt động.
"main memory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"main memory" nghĩa tiếng Việt là "bộ nhớ chính". Bộ nhớ chính còn gọi là RAM, là bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên, giúp máy tính hoạt động nhanh hơn.
Phát âm "main memory" như thế nào?
"main memory" có phiên âm IPA /meɪn ˈmɛməri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "main memory"?
My computer crashed because the main memory was full. — Máy tính của tôi gặp lỗi do bộ nhớ chính bị đầy.