The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hồi ức tiếng Anh là gì?

hồi ức tiếng Anh là memory /ˈmɛməri/. Khái niệm về khả năng ghi nhớ và lưu giữ các sự kiện, hình ảnh trong tâm trí.

Hình minh hoạ "hồi ức" tiếng Anh là "memory"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

memory

Danh từ
/ˈmɛməri/

Ví dụ câu với hồi ức / memory

  1. 1

    Tôi thường xuyên hồi tưởng về những kỷ niệm thời thơ ấu.

    I often reminisce about childhood memories.

  2. 2

    Hồi ức của cô ấy về chuyến đi đó rất rõ ràng.

    Her memory of that trip is very clear.

Ghi chú dùng từ hồi ức

Hồi ức liên quan đến khả năng ghi nhớ các trải nghiệm quá khứ. Các từ liên quan: 'recollection' (kỷ niệm), 'remembrance' (ký ức), 'memoir' (hồi ký).

Video minh hoạ hồi ức

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hồi ức

Câu hỏi thường gặp về "hồi ức"

Hồi ức tiếng Anh là gì?

Hồi ức tiếng Anh là "memory" (danh từ), nghĩa là: Khái niệm về khả năng ghi nhớ và lưu giữ các sự kiện, hình ảnh trong tâm trí.

"memory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"memory" nghĩa tiếng Việt là "hồi ức". Hồi ức liên quan đến khả năng ghi nhớ các trải nghiệm quá khứ.

Phát âm "memory" như thế nào?

"memory" có phiên âm IPA /ˈmɛməri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "memory"?

I often reminisce about childhood memories. — Tôi thường xuyên hồi tưởng về những kỷ niệm thời thơ ấu.