Tiếng Việt
Kỷ niệm tiếng Anh là gì?
kỷ niệm tiếng Anh là memory /ˈmɛməri/. Kỷ niệm là những trải nghiệm hoặc sự kiện đã xảy ra trong quá khứ, thường để lại ấn tượng sâu đậm trong tâm trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
memory
Ví dụ câu với kỷ niệm / memory
- 1
Tôi nhớ rõ kỷ niệm ngày cưới của chúng tôi.
I clearly remember the memory of our wedding day.
- 2
Kỷ niệm tuổi thơ luôn làm tôi cảm thấy ấm áp.
Memories of childhood always make me feel warm.
Ghi chú dùng từ kỷ niệm
Kỷ niệm là những ký ức về quá khứ. Các từ liên quan gồm có 'recollection' (kí ức), 'remembrance' (kỷ niệm), và 'nostalgia' (hoài niệm).
Video minh hoạ kỷ niệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỷ niệm
- kỷ niệm đẹpcherished memory
- kỷ niệm chươngcommemorative award
- kỷ niệm đáng nhớunforgettable memory
- kỷ niệm ngày mấtmemorial day
- kỷ niệm ngày cướiwedding anniversary
- kỷ niệm chương pha lêcrystal trophy
- kỷ niệm 1 năm yêu nhau1-year anniversary
- kỷ niệm ngày quen nhaudating anniversary
- kỷ niệm ngày thành lậpestablishment anniversary
- kỷ niệm 1 năm ngày cướifirst wedding anniversary
- kỷ niệm thành lập công tycorporate anniversary
- kỷera
Câu hỏi thường gặp về "kỷ niệm"
Kỷ niệm tiếng Anh là gì?
Kỷ niệm tiếng Anh là "memory" (danh từ), nghĩa là: Kỷ niệm là những trải nghiệm hoặc sự kiện đã xảy ra trong quá khứ, thường để lại ấn tượng sâu đậm trong tâm trí.
"memory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"memory" nghĩa tiếng Việt là "kỷ niệm". Kỷ niệm là những ký ức về quá khứ.
Phát âm "memory" như thế nào?
"memory" có phiên âm IPA /ˈmɛməri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "memory"?
I clearly remember the memory of our wedding day. — Tôi nhớ rõ kỷ niệm ngày cưới của chúng tôi.