Tiếng Việt
Bộ nhớ tiếng Anh là gì?
bộ nhớ tiếng Anh là memory /ˈmɛməri/. Khả năng lưu trữ và ghi nhớ thông tin của con người hoặc máy móc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
memory
Ví dụ câu với bộ nhớ / memory
- 1
Máy tính của tôi có bộ nhớ lớn để xử lý dữ liệu phức tạp.
My computer has a large memory to handle complex data.
- 2
Anh ấy có bộ nhớ tốt về các sự kiện trong quá khứ.
He has a good memory for past events.
Ghi chú dùng từ bộ nhớ
Bộ nhớ đề cập đến khả năng ghi nhớ của con người hoặc khả năng lưu trữ dữ liệu của máy tính. Các thuật ngữ liên quan gồm RAM (bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên), ROM (bộ nhớ chỉ đọc), và bộ nhớ cache.
Video minh hoạ bộ nhớ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bộ nhớ
Câu hỏi thường gặp về "bộ nhớ"
Bộ nhớ tiếng Anh là gì?
Bộ nhớ tiếng Anh là "memory" (danh từ), nghĩa là: Khả năng lưu trữ và ghi nhớ thông tin của con người hoặc máy móc.
"memory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"memory" nghĩa tiếng Việt là "bộ nhớ". Bộ nhớ đề cập đến khả năng ghi nhớ của con người hoặc khả năng lưu trữ dữ liệu của máy tính.
Phát âm "memory" như thế nào?
"memory" có phiên âm IPA /ˈmɛməri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "memory"?
My computer has a large memory to handle complex data. — Máy tính của tôi có bộ nhớ lớn để xử lý dữ liệu phức tạp.