Tiếng Việt
Bộ nhớ đệm tiếng Anh là gì?
bộ nhớ đệm tiếng Anh là cache memory /kæʃ ˈmɛməri/. Bộ nhớ tạm dùng để lưu trữ dữ liệu truy cập gần đây nhằm tăng tốc độ truy cập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cache memory
Ví dụ câu với bộ nhớ đệm / cache memory
- 1
Máy tính của tôi sử dụng bộ nhớ đệm để giảm thời gian tải trang web.
My computer uses cache memory to reduce webpage loading times.
- 2
Bộ nhớ đệm giúp trình duyệt web hoạt động nhanh hơn.
Cache memory helps the web browser operate faster.
Ghi chú dùng từ bộ nhớ đệm
Bộ nhớ đệm (cache memory) là loại bộ nhớ tạm thời giúp truy cập dữ liệu nhanh hơn. Các thuật ngữ liên quan gồm RAM (bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên), ROM (bộ nhớ chỉ đọc), và bộ nhớ đệm (cache) trong hệ thống máy tính.
Video minh hoạ bộ nhớ đệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ nhớ đệm
Câu hỏi thường gặp về "bộ nhớ đệm"
Bộ nhớ đệm tiếng Anh là gì?
Bộ nhớ đệm tiếng Anh là "cache memory" (danh từ), nghĩa là: Bộ nhớ tạm dùng để lưu trữ dữ liệu truy cập gần đây nhằm tăng tốc độ truy cập.
"cache memory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cache memory" nghĩa tiếng Việt là "bộ nhớ đệm". Bộ nhớ đệm (cache memory) là loại bộ nhớ tạm thời giúp truy cập dữ liệu nhanh hơn.
Phát âm "cache memory" như thế nào?
"cache memory" có phiên âm IPA /kæʃ ˈmɛməri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cache memory"?
My computer uses cache memory to reduce webpage loading times. — Máy tính của tôi sử dụng bộ nhớ đệm để giảm thời gian tải trang web.