Tiếng Việt
Bộ nhớ động tiếng Anh là gì?
bộ nhớ động tiếng Anh là dynamic memory /daɪˈnæmɪk ˈmɛməri/. Bộ nhớ động là loại bộ nhớ có thể thay đổi kích thước hoặc nội dung trong quá trình hoạt động của hệ thống máy tính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dynamic memory
Ví dụ câu với bộ nhớ động / dynamic memory
- 1
Chương trình sử dụng bộ nhớ động để lưu trữ dữ liệu tạm thời.
The program uses dynamic memory to store temporary data.
- 2
Bộ nhớ động giúp hệ thống hoạt động linh hoạt hơn.
Dynamic memory allows the system to operate more flexibly.
Ghi chú dùng từ bộ nhớ động
Bộ nhớ động (dynamic memory) là loại bộ nhớ có thể cấp phát và giải phóng linh hoạt trong quá trình chạy của chương trình. Các thuật ngữ liên quan: bộ nhớ tĩnh (static memory), quản lý bộ nhớ (memory management), cấp phát bộ nhớ (memory allocation).
Video minh hoạ bộ nhớ động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ nhớ động
Câu hỏi thường gặp về "bộ nhớ động"
Bộ nhớ động tiếng Anh là gì?
Bộ nhớ động tiếng Anh là "dynamic memory" (danh từ), nghĩa là: Bộ nhớ động là loại bộ nhớ có thể thay đổi kích thước hoặc nội dung trong quá trình hoạt động của hệ thống máy tính.
"dynamic memory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dynamic memory" nghĩa tiếng Việt là "bộ nhớ động". Bộ nhớ động (dynamic memory) là loại bộ nhớ có thể cấp phát và giải phóng linh hoạt trong quá trình chạy của chương trình.
Phát âm "dynamic memory" như thế nào?
"dynamic memory" có phiên âm IPA /daɪˈnæmɪk ˈmɛməri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dynamic memory"?
The program uses dynamic memory to store temporary data. — Chương trình sử dụng bộ nhớ động để lưu trữ dữ liệu tạm thời.