Tiếng Việt
Bộ nhớ kết hợp tiếng Anh là gì?
bộ nhớ kết hợp tiếng Anh là hybrid memory /ˈhaɪbrɪd ˈmɛməri/. Bộ nhớ kết hợp là loại bộ nhớ sử dụng cả bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM) và bộ nhớ lưu trữ không mất dữ liệu để tối ưu hóa hiệu suất và dung lượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hybrid memory
Ví dụ câu với bộ nhớ kết hợp / hybrid memory
- 1
Hybrid memory giúp máy tính hoạt động nhanh hơn và tiết kiệm năng lượng hơn.
Hybrid memory helps the computer run faster and more energy-efficiently.
- 2
Trong các thiết bị di động, hybrid memory thường được sử dụng để nâng cao hiệu năng.
In mobile devices, hybrid memory is often used to enhance performance.
Ghi chú dùng từ bộ nhớ kết hợp
Bộ nhớ kết hợp là sự kết hợp giữa RAM và bộ nhớ lưu trữ để tối ưu hóa hiệu suất. Các thuật ngữ liên quan gồm có: RAM (bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên), bộ nhớ lưu trữ (storage), và bộ nhớ cache (cache memory).
Video minh hoạ bộ nhớ kết hợp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ nhớ kết hợp
Câu hỏi thường gặp về "bộ nhớ kết hợp"
Bộ nhớ kết hợp tiếng Anh là gì?
Bộ nhớ kết hợp tiếng Anh là "hybrid memory" (danh từ), nghĩa là: Bộ nhớ kết hợp là loại bộ nhớ sử dụng cả bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM) và bộ nhớ lưu trữ không mất dữ liệu để tối ưu hóa hiệu suất và dung lượng.
"hybrid memory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hybrid memory" nghĩa tiếng Việt là "bộ nhớ kết hợp". Bộ nhớ kết hợp là sự kết hợp giữa RAM và bộ nhớ lưu trữ để tối ưu hóa hiệu suất.
Phát âm "hybrid memory" như thế nào?
"hybrid memory" có phiên âm IPA /ˈhaɪbrɪd ˈmɛməri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hybrid memory"?
Hybrid memory helps the computer run faster and more energy-efficiently. — Hybrid memory giúp máy tính hoạt động nhanh hơn và tiết kiệm năng lượng hơn.