The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bộ nhớ phụ tiếng Anh là gì?

bộ nhớ phụ tiếng Anh là secondary memory /ˈsɛkəndəri ˈmɛməri/. Bộ nhớ phụ là loại bộ nhớ không chính của máy tính, dùng để lưu trữ dữ liệu tạm thời hoặc dữ liệu lâu dài ngoài bộ nhớ chính.

Hình minh hoạ "bộ nhớ phụ" tiếng Anh là "secondary memory"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

secondary memory

Danh từ
/ˈsɛkəndəri ˈmɛməri/

Ví dụ câu với bộ nhớ phụ / secondary memory

  1. 1

    Máy tính của tôi có bộ nhớ phụ để lưu trữ các tập tin lớn.

    My computer has secondary memory to store large files.

  2. 2

    Bộ nhớ phụ giúp mở rộng khả năng lưu trữ của hệ thống.

    Secondary memory helps expand the storage capacity of the system.

Ghi chú dùng từ bộ nhớ phụ

Bộ nhớ phụ còn gọi là bộ nhớ ngoài hoặc bộ nhớ thứ cấp. Các thuật ngữ liên quan: 'hard drive' (ổ cứng), 'SSD' (ổ đĩa thể rắn), 'external storage' (lưu trữ ngoài).

Video minh hoạ bộ nhớ phụ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bộ nhớ phụ

Câu hỏi thường gặp về "bộ nhớ phụ"

Bộ nhớ phụ tiếng Anh là gì?

Bộ nhớ phụ tiếng Anh là "secondary memory" (danh từ), nghĩa là: Bộ nhớ phụ là loại bộ nhớ không chính của máy tính, dùng để lưu trữ dữ liệu tạm thời hoặc dữ liệu lâu dài ngoài bộ nhớ chính.

"secondary memory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"secondary memory" nghĩa tiếng Việt là "bộ nhớ phụ". Bộ nhớ phụ còn gọi là bộ nhớ ngoài hoặc bộ nhớ thứ cấp.

Phát âm "secondary memory" như thế nào?

"secondary memory" có phiên âm IPA /ˈsɛkəndəri ˈmɛməri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "secondary memory"?

My computer has secondary memory to store large files. — Máy tính của tôi có bộ nhớ phụ để lưu trữ các tập tin lớn.