Tiếng Việt
Bộ nhớ tĩnh tiếng Anh là gì?
bộ nhớ tĩnh tiếng Anh là static memory /ˈstætɪk ˈmɛməri/. Bộ nhớ tĩnh là loại bộ nhớ máy tính giữ dữ liệu liên tục mà không cần nguồn điện duy trì, thường dùng để lưu trữ dữ liệu cố định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
static memory
Ví dụ câu với bộ nhớ tĩnh / static memory
- 1
Bộ nhớ tĩnh thường được sử dụng trong ROM để lưu trữ dữ liệu hệ thống.
Static memory is commonly used in ROM to store system data.
- 2
Các thiết bị sử dụng bộ nhớ tĩnh có khả năng giữ dữ liệu ngay cả khi tắt nguồn.
Devices using static memory can retain data even when powered off.
Ghi chú dùng từ bộ nhớ tĩnh
Bộ nhớ tĩnh (static memory) khác với bộ nhớ động (dynamic memory) vì không cần làm mới liên tục. Các thuật ngữ liên quan gồm RAM (bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên), ROM (bộ nhớ chỉ đọc), và bộ nhớ cache.
Video minh hoạ bộ nhớ tĩnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ nhớ tĩnh
Câu hỏi thường gặp về "bộ nhớ tĩnh"
Bộ nhớ tĩnh tiếng Anh là gì?
Bộ nhớ tĩnh tiếng Anh là "static memory" (danh từ), nghĩa là: Bộ nhớ tĩnh là loại bộ nhớ máy tính giữ dữ liệu liên tục mà không cần nguồn điện duy trì, thường dùng để lưu trữ dữ liệu cố định.
"static memory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"static memory" nghĩa tiếng Việt là "bộ nhớ tĩnh". Bộ nhớ tĩnh (static memory) khác với bộ nhớ động (dynamic memory) vì không cần làm mới liên tục.
Phát âm "static memory" như thế nào?
"static memory" có phiên âm IPA /ˈstætɪk ˈmɛməri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "static memory"?
Static memory is commonly used in ROM to store system data. — Bộ nhớ tĩnh thường được sử dụng trong ROM để lưu trữ dữ liệu hệ thống.