Tiếng Việt
Bộ phận chứng từ tiếng Anh là gì?
bộ phận chứng từ tiếng Anh là documentation staff /ˌdɑkjəmɛnˈteɪʃən stæf/. Nhân viên phụ trách quản lý và xử lý các tài liệu chứng từ trong công ty hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
documentation staff
Ví dụ câu với bộ phận chứng từ / documentation staff
- 1
The documentation staff is responsible for preparing all the necessary paperwork for the project.
Nhân viên chứng từ chịu trách nhiệm chuẩn bị tất cả các giấy tờ cần thiết cho dự án.
- 2
She contacted the documentation staff to verify the shipment details.
Cô ấy đã liên hệ với bộ phận chứng từ để xác minh chi tiết lô hàng.
Ghi chú dùng từ bộ phận chứng từ
Bộ phận chứng từ là nhóm nhân viên quản lý các tài liệu, giấy tờ của công ty. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'administrative staff' (nhân viên hành chính), 'records management' (quản lý hồ sơ), và 'document control' (kiểm soát tài liệu).
Video minh hoạ bộ phận chứng từ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ phận chứng từ
Câu hỏi thường gặp về "bộ phận chứng từ"
Bộ phận chứng từ tiếng Anh là gì?
Bộ phận chứng từ tiếng Anh là "documentation staff" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên phụ trách quản lý và xử lý các tài liệu chứng từ trong công ty hoặc tổ chức.
"documentation staff" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"documentation staff" nghĩa tiếng Việt là "bộ phận chứng từ". Bộ phận chứng từ là nhóm nhân viên quản lý các tài liệu, giấy tờ của công ty.
Phát âm "documentation staff" như thế nào?
"documentation staff" có phiên âm IPA /ˌdɑkjəmɛnˈteɪʃən stæf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "documentation staff"?
Nhân viên chứng từ chịu trách nhiệm chuẩn bị tất cả các giấy tờ cần thiết cho dự án. — The documentation staff is responsible for preparing all the necessary paperwork for the project.