Tiếng Việt
Thợ in tiếng Anh là gì?
thợ in tiếng Anh là printing staff /ˈprɪntɪŋ stæf/. Nhân viên in ấn, người làm việc trong lĩnh vực in ấn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
printing staff
Ví dụ câu với thợ in / printing staff
- 1
Thợ in đã hoàn thành công việc in ấn cho cuốn sách mới.
The printing staff finished the printing job for the new book.
- 2
Các thợ in cần kiểm tra kỹ lưỡng trước khi phát hành sản phẩm.
Printing staff need to check carefully before releasing the product.
Ghi chú dùng từ thợ in
Thợ in là người làm việc trong ngành in ấn. Các thuật ngữ liên quan: 'print technician' (kỹ thuật viên in), 'press operator' (người vận hành máy in), 'typesetting' (sắp chữ).
Video minh hoạ thợ in
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thợ in
Câu hỏi thường gặp về "thợ in"
Thợ in tiếng Anh là gì?
Thợ in tiếng Anh là "printing staff" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên in ấn, người làm việc trong lĩnh vực in ấn.
"printing staff" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"printing staff" nghĩa tiếng Việt là "thợ in". Thợ in là người làm việc trong ngành in ấn.
Phát âm "printing staff" như thế nào?
"printing staff" có phiên âm IPA /ˈprɪntɪŋ stæf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "printing staff"?
The printing staff finished the printing job for the new book. — Thợ in đã hoàn thành công việc in ấn cho cuốn sách mới.