Tiếng Việt
Chứng từ tiếng Anh là gì?
chứng từ tiếng Anh là voucher /ˈvaʊʧə/. Chứng từ là tài liệu xác nhận hoặc chứng minh một giao dịch hoặc sự kiện tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
voucher
Ví dụ câu với chứng từ / voucher
- 1
Bạn cần giữ lại chứng từ để đối chiếu khi kiểm toán.
You need to keep the voucher for auditing purposes.
- 2
Chứng từ này thể hiện số tiền đã thanh toán.
This voucher shows the amount paid.
Ghi chú dùng từ chứng từ
Chứng từ thường liên quan đến các tài liệu như hóa đơn, biên lai. Các từ liên quan gồm 'invoice' (hóa đơn), 'receipt' (biên lai), 'proof' (bằng chứng).
Video minh hoạ chứng từ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chứng từ
- chứng từ gốcsource document
- chứng từ có giásecurity
- chứng từ ghi sổvouchers for book entry
- chứng từ hợp lệvalid document
- chứng từ kế toánaccounting voucher
- chứng từ vận tảibill of lading
- chứng từ hải quancustoms document
- chứng từ hàng hóagoods document
- chứng từ nộp thuếtax document
- chứng từ giao dịchtransaction voucher
- chứng từ giao hàngdelivery note
- chứng từ giao nhậngoods delivery note
Câu hỏi thường gặp về "chứng từ"
Chứng từ tiếng Anh là gì?
Chứng từ tiếng Anh là "voucher" (danh từ), nghĩa là: Chứng từ là tài liệu xác nhận hoặc chứng minh một giao dịch hoặc sự kiện tài chính.
"voucher" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"voucher" nghĩa tiếng Việt là "chứng từ". Chứng từ thường liên quan đến các tài liệu như hóa đơn, biên lai.
Phát âm "voucher" như thế nào?
"voucher" có phiên âm IPA /ˈvaʊʧə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "voucher"?
You need to keep the voucher for auditing purposes. — Bạn cần giữ lại chứng từ để đối chiếu khi kiểm toán.