Tiếng Việt
Thượng sĩ tiếng Anh là gì?
thượng sĩ tiếng Anh là Staff sergeant /ˈsɑrʤənt/. Hạ sĩ quan trong quân đội, đứng sau trung sĩ và trước thiếu tá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Staff sergeant
Ví dụ câu với thượng sĩ / Staff sergeant
- 1
The staff sergeant gave orders to the troops.
Trung sĩ trưởng ra lệnh cho binh lính.
- 2
He was promoted to staff sergeant after two years of service.
Anh ấy được thăng cấp lên thượng sĩ sau hai năm phục vụ.
Ghi chú dùng từ thượng sĩ
Thượng sĩ là cấp bậc trong quân đội, nằm giữa trung sĩ và thiếu tá. Các thuật ngữ liên quan: trung sĩ (sergeant), thiếu tá (major), sĩ quan (officer).
Video minh hoạ thượng sĩ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thượng sĩ
Câu hỏi thường gặp về "thượng sĩ"
Thượng sĩ tiếng Anh là gì?
Thượng sĩ tiếng Anh là "Staff sergeant" (danh từ), nghĩa là: Hạ sĩ quan trong quân đội, đứng sau trung sĩ và trước thiếu tá.
"Staff sergeant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Staff sergeant" nghĩa tiếng Việt là "thượng sĩ". Thượng sĩ là cấp bậc trong quân đội, nằm giữa trung sĩ và thiếu tá.
Phát âm "Staff sergeant" như thế nào?
"Staff sergeant" có phiên âm IPA /ˈsɑrʤənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Staff sergeant"?
Trung sĩ trưởng ra lệnh cho binh lính. — The staff sergeant gave orders to the troops.