The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bộ phận xây dựng tiếng Anh là gì?

bộ phận xây dựng tiếng Anh là construction department /kənˈstrʌkʃən dɪˈpɑrtmənt/. Bộ phận chịu trách nhiệm về các hoạt động xây dựng trong một tổ chức hoặc dự án.

Hình minh hoạ "bộ phận xây dựng" tiếng Anh là "construction department"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

construction department

Danh từ
/kənˈstrʌkʃən dɪˈpɑrtmənt/

Ví dụ câu với bộ phận xây dựng / construction department

  1. 1

    Bộ phận xây dựng đã hoàn thành dự án trước thời hạn.

    The construction department completed the project ahead of schedule.

  2. 2

    Các kỹ sư làm việc trong bộ phận xây dựng để đảm bảo chất lượng công trình.

    Engineers in the construction department work to ensure the quality of the buildings.

Ghi chú dùng từ bộ phận xây dựng

Bộ phận xây dựng là phần chịu trách nhiệm về các hoạt động xây dựng. Các từ liên quan: 'engineering' (kỹ thuật), 'project management' (quản lý dự án), 'construction site' (hiện trường xây dựng).

Video minh hoạ bộ phận xây dựng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bộ phận xây dựng

Câu hỏi thường gặp về "bộ phận xây dựng"

Bộ phận xây dựng tiếng Anh là gì?

Bộ phận xây dựng tiếng Anh là "construction department" (danh từ), nghĩa là: Bộ phận chịu trách nhiệm về các hoạt động xây dựng trong một tổ chức hoặc dự án.

"construction department" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"construction department" nghĩa tiếng Việt là "bộ phận xây dựng". Bộ phận xây dựng là phần chịu trách nhiệm về các hoạt động xây dựng.

Phát âm "construction department" như thế nào?

"construction department" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃən dɪˈpɑrtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "construction department"?

The construction department completed the project ahead of schedule. — Bộ phận xây dựng đã hoàn thành dự án trước thời hạn.