Tiếng Việt
Bộ quốc phòng tiếng Anh là gì?
bộ quốc phòng tiếng Anh là Ministry of Defence /ˈmɪnəstri ʌv dɪˈfɛns/. Bộ chịu trách nhiệm về quốc phòng và an ninh quốc gia của chính phủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ministry of Defence
Ví dụ câu với bộ quốc phòng / Ministry of Defence
- 1
The Ministry of Defence announced new military reforms.
Bộ Quốc phòng đã công bố các cải cách quân sự mới.
- 2
He works at the Ministry of Defence in Hanoi.
Anh ấy làm việc tại Bộ Quốc phòng ở Hà Nội.
Ghi chú dùng từ bộ quốc phòng
Bộ Quốc phòng là cơ quan quản lý quân sự của chính phủ, liên quan đến quốc phòng và an ninh. Các thuật ngữ liên quan: quân đội (army), an ninh (security), chính phủ (government).
Video minh hoạ bộ quốc phòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ quốc phòng
Câu hỏi thường gặp về "bộ quốc phòng"
Bộ quốc phòng tiếng Anh là gì?
Bộ quốc phòng tiếng Anh là "Ministry of Defence" (danh từ), nghĩa là: Bộ chịu trách nhiệm về quốc phòng và an ninh quốc gia của chính phủ.
"Ministry of Defence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ministry of Defence" nghĩa tiếng Việt là "bộ quốc phòng". Bộ Quốc phòng là cơ quan quản lý quân sự của chính phủ, liên quan đến quốc phòng và an ninh.
Phát âm "Ministry of Defence" như thế nào?
"Ministry of Defence" có phiên âm IPA /ˈmɪnəstri ʌv dɪˈfɛns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ministry of Defence"?
Bộ Quốc phòng đã công bố các cải cách quân sự mới. — The Ministry of Defence announced new military reforms.