Tiếng Việt
Bộ trưởng quốc phòng tiếng Anh là gì?
bộ trưởng quốc phòng tiếng Anh là minister of Defence /ˈmɪnəstər ʌv dɪˈfɛns/. Chức vụ cao nhất trong chính phủ chịu trách nhiệm về quốc phòng và quân đội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
minister of Defence
Ví dụ câu với bộ trưởng quốc phòng / minister of Defence
- 1
Bộ trưởng quốc phòng đã có cuộc họp với các tướng lĩnh để bàn về chiến lược mới.
The Minister of Defence held a meeting with generals to discuss the new strategy.
- 2
Chính phủ đã bổ nhiệm một bộ trưởng quốc phòng mới để cải thiện an ninh quốc gia.
The government appointed a new Minister of Defence to improve national security.
Ghi chú dùng từ bộ trưởng quốc phòng
Bộ trưởng quốc phòng là người đứng đầu bộ quốc phòng, liên quan đến các thuật ngữ như 'quân đội' (army), 'an ninh' (security), và 'chiến lược' (strategy).
Video minh hoạ bộ trưởng quốc phòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ trưởng quốc phòng
- bộministry
- quốcNation
- PhòngRoom
- TrưởngLeader
- bộ trưởngMinister
- quốc phòngNational Defense
- bộ quốc phòngMinistry of Defence
- bộ trưởng bộ y tếminister of Health
- bộ trưởng giáo dụcminister of Education and Training
- bộ trưởng ngoại vụminister of Foreign Affairs
- bộ trưởng bộ công anminister of Public Security
- bộ trưởng bộ tư phápminister of Justice
Câu hỏi thường gặp về "bộ trưởng quốc phòng"
Bộ trưởng quốc phòng tiếng Anh là gì?
Bộ trưởng quốc phòng tiếng Anh là "minister of Defence" (danh từ), nghĩa là: Chức vụ cao nhất trong chính phủ chịu trách nhiệm về quốc phòng và quân đội.
"minister of Defence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"minister of Defence" nghĩa tiếng Việt là "bộ trưởng quốc phòng". Bộ trưởng quốc phòng là người đứng đầu bộ quốc phòng, liên quan đến các thuật ngữ như 'quân đội' (army), 'an ninh' (security), và 'chiến lược' (strategy).
Phát âm "minister of Defence" như thế nào?
"minister of Defence" có phiên âm IPA /ˈmɪnəstər ʌv dɪˈfɛns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "minister of Defence"?
The Minister of Defence held a meeting with generals to discuss the new strategy. — Bộ trưởng quốc phòng đã có cuộc họp với các tướng lĩnh để bàn về chiến lược mới.