The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quốc phòng tiếng Anh là gì?

quốc phòng tiếng Anh là National Defense /ˈnæʃənl dɪˈfɛns/. Quốc phòng là hoạt động của một quốc gia nhằm bảo vệ độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ khỏi các mối đe dọa từ bên ngoài.

Hình minh hoạ "quốc phòng" tiếng Anh là "National Defense"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

National Defense

Danh từ
/ˈnæʃənl dɪˈfɛns/

Ví dụ câu với quốc phòng / National Defense

  1. 1

    Chính phủ tăng cường ngân sách quốc phòng để bảo vệ đất nước.

    The government increased the national defense budget to protect the country.

  2. 2

    Quốc phòng đóng vai trò quan trọng trong an ninh quốc gia.

    National defense plays a crucial role in national security.

Ghi chú dùng từ quốc phòng

Quốc phòng liên quan đến các lực lượng quân sự và các chiến lược bảo vệ đất nước. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'quân đội' (army), 'an ninh' (security), và 'chiến tranh' (war).

Video minh hoạ quốc phòng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quốc phòng

Câu hỏi thường gặp về "quốc phòng"

Quốc phòng tiếng Anh là gì?

Quốc phòng tiếng Anh là "National Defense" (danh từ), nghĩa là: Quốc phòng là hoạt động của một quốc gia nhằm bảo vệ độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ khỏi các mối đe dọa từ bên ngoài.

"National Defense" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"National Defense" nghĩa tiếng Việt là "quốc phòng". Quốc phòng liên quan đến các lực lượng quân sự và các chiến lược bảo vệ đất nước.

Phát âm "National Defense" như thế nào?

"National Defense" có phiên âm IPA /ˈnæʃənl dɪˈfɛns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "National Defense"?

The government increased the national defense budget to protect the country. — Chính phủ tăng cường ngân sách quốc phòng để bảo vệ đất nước.