Tiếng Việt
Bộ sản phẩm tiếng Anh là gì?
bộ sản phẩm tiếng Anh là Product set /ˈprɒdʌkt sɛt/. Một tập hợp các sản phẩm được bán cùng nhau hoặc liên quan đến nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Product set
Ví dụ câu với bộ sản phẩm / Product set
- 1
The new smartphone comes with a product set including a case and earphones.
Bộ sản phẩm điện thoại mới đi kèm với ốp lưng và tai nghe.
- 2
This skincare product set is perfect for gift-giving.
Bộ sản phẩm chăm sóc da này rất phù hợp để làm quà tặng.
Ghi chú dùng từ bộ sản phẩm
Bộ sản phẩm là một tập hợp các mặt hàng được bán hoặc sử dụng cùng nhau. Các thuật ngữ liên quan: 'bundle' (gói hàng), 'kit' (bộ dụng cụ), 'package' (gói hàng).
Video minh hoạ bộ sản phẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ sản phẩm
Câu hỏi thường gặp về "bộ sản phẩm"
Bộ sản phẩm tiếng Anh là gì?
Bộ sản phẩm tiếng Anh là "Product set" (danh từ), nghĩa là: Một tập hợp các sản phẩm được bán cùng nhau hoặc liên quan đến nhau.
"Product set" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Product set" nghĩa tiếng Việt là "bộ sản phẩm". Bộ sản phẩm là một tập hợp các mặt hàng được bán hoặc sử dụng cùng nhau.
Phát âm "Product set" như thế nào?
"Product set" có phiên âm IPA /ˈprɒdʌkt sɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Product set"?
Bộ sản phẩm điện thoại mới đi kèm với ốp lưng và tai nghe. — The new smartphone comes with a product set including a case and earphones.