Tiếng Việt
Bộ thắng tiếng Anh là gì?
bộ thắng tiếng Anh là brake system /breɪk ˈsɪstəm/. Hệ thống phanh dùng để làm chậm hoặc dừng xe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
brake system
Ví dụ câu với bộ thắng / brake system
- 1
Xe có hệ thống phanh hiệu quả giúp đảm bảo an toàn.
The car's brake system is crucial for safety.
- 2
Hãy kiểm tra hệ thống phanh định kỳ để tránh sự cố.
Regular maintenance of the brake system can prevent accidents.
Ghi chú dùng từ bộ thắng
Bộ thắng là hệ thống giúp xe giảm tốc hoặc dừng lại, gồm các bộ phận như phanh đĩa, phanh má. Các thuật ngữ liên quan: 'braking', 'brake pad', 'brake disc'.
Video minh hoạ bộ thắng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bộ thắng
Câu hỏi thường gặp về "bộ thắng"
Bộ thắng tiếng Anh là gì?
Bộ thắng tiếng Anh là "brake system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống phanh dùng để làm chậm hoặc dừng xe.
"brake system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"brake system" nghĩa tiếng Việt là "bộ thắng". Bộ thắng là hệ thống giúp xe giảm tốc hoặc dừng lại, gồm các bộ phận như phanh đĩa, phanh má.
Phát âm "brake system" như thế nào?
"brake system" có phiên âm IPA /breɪk ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "brake system"?
The car's brake system is crucial for safety. — Xe có hệ thống phanh hiệu quả giúp đảm bảo an toàn.