Tiếng Việt
Bỏ tiền đầu tư vào tiếng Anh là gì?
Bỏ tiền đầu tư vào tiếng Anh là Allocate capital to /ˈæləkeɪt ˈkæpɪtl tuː/. Phân bổ vốn để đầu tư vào một mục đích cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Allocate capital to
Ví dụ câu với Bỏ tiền đầu tư vào / Allocate capital to
- 1
Chúng tôi đã allocate capital to mới dự án công nghệ cao.
They decided to allocate capital to the new high-tech project.
- 2
Công ty cần allocate capital to mở rộng thị trường.
The company needs to allocate capital to expand its market.
Ghi chú dùng từ Bỏ tiền đầu tư vào
Allocate capital to là hành động phân bổ nguồn vốn để đầu tư. Các thuật ngữ liên quan: investment (đầu tư), funding (nguồn vốn), capital (vốn).
Video minh hoạ Bỏ tiền đầu tư vào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bỏ tiền đầu tư vào
Câu hỏi thường gặp về "Bỏ tiền đầu tư vào"
Bỏ tiền đầu tư vào tiếng Anh là gì?
Bỏ tiền đầu tư vào tiếng Anh là "Allocate capital to" (động từ), nghĩa là: Phân bổ vốn để đầu tư vào một mục đích cụ thể.
"Allocate capital to" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Allocate capital to" nghĩa tiếng Việt là "Bỏ tiền đầu tư vào". Allocate capital to là hành động phân bổ nguồn vốn để đầu tư.
Phát âm "Allocate capital to" như thế nào?
"Allocate capital to" có phiên âm IPA /ˈæləkeɪt ˈkæpɪtl tuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Allocate capital to"?
They decided to allocate capital to the new high-tech project. — Chúng tôi đã allocate capital to mới dự án công nghệ cao.